"labourers" in Vietnamese
Definition
Lao động phổ thông là những người làm việc tay chân nặng nhọc, thường trong ngành xây dựng, nông nghiệp hoặc công việc thủ công không đòi hỏi kỹ năng cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lao động phổ thông' chỉ người làm công việc tay chân không yêu cầu kỹ năng cao, ví dụ: 'lao động xây dựng', 'lao động nông trại'. Không dùng cho công việc chuyên môn hay kỹ thuật cao.
Examples
Many labourers work on the building site every day.
Nhiều **lao động phổ thông** làm việc ở công trường mỗi ngày.
The farm hired extra labourers for the harvest.
Nông trại thuê thêm **lao động phổ thông** cho vụ mùa.
Labourers must wear safety helmets at work.
**Lao động phổ thông** phải đội mũ bảo hộ khi làm việc.
The city depends on migrant labourers for its construction projects.
Thành phố phụ thuộc vào **lao động phổ thông** nhập cư cho các dự án xây dựng.
After the storm, hundreds of labourers cleared the roads.
Sau cơn bão, hàng trăm **lao động phổ thông** đã dọn dẹp đường sá.
It’s tough work, but the labourers take pride in what they do.
Công việc rất vất vả, nhưng **lao động phổ thông** vẫn tự hào về những gì họ làm.