"laborious" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó cần rất nhiều công sức, thời gian hoặc lao động để hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gian nan' và 'vất vả' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, mô tả những công việc hoặc quá trình khó khăn, tốn sức và mất thời gian. Không áp dụng cho hoạt động thú vị, dễ chịu.
Examples
Writing the report was a laborious task.
Viết báo cáo là một nhiệm vụ **vất vả**.
The cleaning process was very laborious.
Quá trình dọn dẹp rất **gian nan**.
Planting all the trees was a laborious job.
Việc trồng hết số cây đó là một công việc **vất vả**.
Learning to play the violin can be a laborious process, but it's rewarding.
Học chơi violin có thể là một quá trình **vất vả**, nhưng nó rất đáng giá.
Fixing the old car turned out to be more laborious than I expected.
Sửa chiếc xe cũ hóa ra còn **vất vả** hơn tôi nghĩ.
The paperwork for the visa was so laborious that I almost gave up.
Thủ tục giấy tờ xin visa **gian nan** đến mức tôi suýt bỏ cuộc.