Herhangi bir kelime yazın!

"laboring" in Vietnamese

lao động vất vảchuyển dạ

Definition

Làm việc nặng nhọc, thường là bằng sức lực hoặc rất cố gắng. Ngoài ra, còn chỉ người phụ nữ đang trong quá trình sinh con.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công việc nặng nhọc hoặc trong quá trình sinh con, không dùng cho công việc nhẹ nhàng hay trí óc. Thường gặp ở thể tiếp diễn như 'đang lao động', 'đang chuyển dạ'.

Examples

He was laboring in the field all day.

Anh ấy đã **lao động vất vả** cả ngày trên cánh đồng.

The workers are laboring on the new road.

Các công nhân đang **lao động vất vả** trên con đường mới.

She is laboring to carry the heavy boxes.

Cô ấy đang **gắng sức** để mang những chiếc hộp nặng.

After hours of laboring, he finally fixed the engine.

Sau nhiều giờ **lao động vất vả**, anh ấy cuối cùng cũng đã sửa xong động cơ.

She was laboring through the night to prepare for her exam.

Cô ấy đã **khó nhọc chuẩn bị** cho kỳ thi suốt đêm.

The doctor said the woman had been laboring for more than twelve hours.

Bác sĩ nói người phụ nữ đã **chuyển dạ** hơn mười hai tiếng.