"laborers" in Vietnamese
Definition
Những người làm công việc chân tay, không đòi hỏi kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ những người lao động phổ thông ở nhà máy, công trường hoặc nông nghiệp; không dùng cho công nhân kỹ thuật. Cụm từ thường gặp: 'lao động thời vụ', 'lao động nhập cư'.
Examples
Many laborers work in the fields during the summer.
Nhiều **lao động phổ thông** làm việc ngoài đồng vào mùa hè.
The factory hires hundreds of laborers every year.
Nhà máy tuyển hàng trăm **lao động phổ thông** mỗi năm.
The building was completed by skilled laborers.
Tòa nhà được hoàn thành bởi những **lao động phổ thông** lành nghề.
A group of laborers gathered outside, waiting for the boss to assign tasks.
Một nhóm **lao động phổ thông** tập trung bên ngoài, chờ ông chủ phân công việc.
Without the laborers, the construction would never finish on time.
Không có **lao động phổ thông**, công trình sẽ không bao giờ hoàn thành đúng hạn.
Most of the laborers head home as soon as the siren sounds at the end of the day.
Hầu hết các **lao động phổ thông** về nhà ngay khi còi báo kết thúc ngày làm việc vang lên.