Herhangi bir kelime yazın!

"labelled" in Vietnamese

được dán nhãnđược gắn nhãn

Definition

Được gắn nhãn hoặc thẻ để cung cấp thông tin về vật đó. Ngoài ra có thể dùng để nói về việc ai đó bị gán mác hay xếp loại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Labelled’ là cách viết kiểu Anh Anh (Anh Mỹ là 'labeled'). Thường dùng với hàng hóa, tài liệu hoặc việc ai đó bị gán nhãn. Có thể dùng cả nghĩa đen (dán nhãn thật) lẫn nghĩa bóng (bị gọi là, bị đánh giá là).

Examples

Each box was labelled with its contents.

Mỗi hộp đều **được dán nhãn** ghi rõ bên trong là gì.

The jars are labelled for easy identification.

Các lọ đều **được dán nhãn** để dễ nhận biết.

Her school books were labelled with her name.

Sách vở ở trường của cô ấy đều **được dán nhãn** tên cô ấy.

He hates being labelled as lazy by his coworkers.

Anh ấy ghét bị đồng nghiệp **gán mác** là lười biếng.

None of the food in the fridge is labelled, so I don't know what’s what.

Không có món nào trong tủ lạnh được **dán nhãn**, nên tôi không biết cái nào là cái nào.

New products must be labelled according to regulations.

Sản phẩm mới phải **được dán nhãn** theo quy định.