Herhangi bir kelime yazın!

"kyu" in Vietnamese

cấp (kyu)

Definition

'Cấp (kyu)' là thứ hạng dành cho người mới bắt đầu hoặc trung cấp trong nhiều môn võ Nhật Bản, xếp dưới đai đen (dan). Số cấp càng nhỏ thì trình độ càng cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong võ thuật Nhật như karate, judo, kendo,... Không dùng lẫn với 'dan' (cấp đai đen). Thường nói theo thứ tự như 'cấp ba', 'cấp một'.

Examples

He just got his green belt and is now a kyu.

Anh ấy vừa lấy đai xanh và giờ là một **cấp**.

She is a third kyu in karate.

Cô ấy là **cấp** ba trong karate.

A kyu rank comes before the black belt.

**Cấp** là thứ hạng trước khi có đai đen.

Most kids start out as a high-number kyu and work their way down.

Phần lớn trẻ em bắt đầu là **cấp** số lớn và dần tiến xuống.

After two years of practice, he advanced to first kyu.

Sau hai năm tập luyện, anh ấy đã lên **cấp** một.

To get a black belt, you need to pass all the kyu levels first.

Để lấy đai đen, bạn phải vượt qua tất cả các bậc **cấp** trước.