"kwanza" in Vietnamese
kwanza (đơn vị tiền tệ Angola)
Definition
Kwanza là đơn vị tiền tệ chính thức của Angola, được sử dụng trong các giao dịch ở nước này.
Usage Notes (Vietnamese)
'kwanza' chỉ dùng để nói về tiền tệ của Angola và thường viết thường. Không nhầm với 'Kwanzaa' (lễ hội ở Mỹ).
Examples
I exchanged dollars for kwanza at the airport.
Tôi đã đổi đô la lấy **kwanza** ở sân bay.
The price is 1,000 kwanza.
Giá là 1.000 **kwanza**.
Angola uses the kwanza as its currency.
Angola sử dụng **kwanza** làm tiền tệ.
How much is that in kwanza?
Cái đó bao nhiêu **kwanza**?
Many shops in Luanda list prices only in kwanza.
Nhiều cửa hàng ở Luanda chỉ niêm yết giá bằng **kwanza**.
The value of the kwanza has changed a lot this year.
Giá trị của **kwanza** đã thay đổi nhiều trong năm nay.