"kudu" in Vietnamese
Definition
Linh dương kudu là loài linh dương lớn ở châu Phi, nổi bật với sừng dài hình xoắn ốc và các vằn trắng trên thân.
Usage Notes (Vietnamese)
'kudu' thường chỉ dùng khi nói về động vật hoang dã châu Phi, xem phim tài liệu thiên nhiên hoặc du lịch safari.
Examples
The kudu has beautiful spiral horns.
**Linh dương kudu** có cặp sừng hình xoắn ốc rất đẹp.
There are many kudu in the African savanna.
Có rất nhiều **kudu** ở đồng cỏ châu Phi.
The kudu eats leaves and grass.
**Linh dương kudu** ăn lá cây và cỏ.
We saw a herd of kudu while on safari last summer.
Mùa hè trước, chúng tôi đã thấy một đàn **kudu** khi đi safari.
A male kudu's horns can grow really long, making it stand out.
Sừng của **kudu** đực có thể mọc rất dài, khiến nó nổi bật.
Some tourists come to Africa just to photograph the majestic kudu.
Một số du khách đến châu Phi chỉ để chụp ảnh **kudu** oai vệ.