Herhangi bir kelime yazın!

"kroo" in Vietnamese

người Krudân tộc Kru

Definition

Kru là một dân tộc Tây Phi nổi tiếng với công việc thủy thủ trên tàu, đặc biệt vào thời thuộc địa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kru' là một từ ít dùng, chủ yếu gặp trong bối cảnh lịch sử, hàng hải hoặc dân tộc học. Không nên nhầm với 'crew' (thuỷ thủ đoàn). Khi chỉ dân tộc luôn viết hoa chữ cái đầu.

Examples

The Kroo worked on many British ships in the 19th century.

**Người Kru** đã làm việc trên nhiều tàu Anh vào thế kỷ 19.

A Kroo sailor helped with repairs.

Một thủy thủ **Kru** đã giúp sửa chữa.

Some ships hired a Kroo crew for long journeys.

Một số tàu đã thuê một thủy thủ đoàn **Kru** cho các chuyến đi dài.

He wrote a book about the lives of the Kroo along the West African coast.

Anh ấy đã viết một cuốn sách về cuộc sống của **người Kru** dọc bờ biển Tây Phi.

Many European captains trusted their Kroo crews for dangerous tasks.

Nhiều thuyền trưởng châu Âu tin tưởng giao nhiệm vụ nguy hiểm cho các thủy thủ đoàn **Kru**.

The port was busy as dozens of Kroo prepared to board the steamship.

Cảng rất nhộn nhịp khi hàng chục **người Kru** chuẩn bị lên tàu hơi nước.