Herhangi bir kelime yazın!

"korsakoff" in Vietnamese

hội chứng Korsakoff

Definition

Hội chứng Korsakoff là một rối loạn não nghiêm trọng thường do thiếu vitamin B1, thường liên quan đến việc lạm dụng rượu, gây ra vấn đề về trí nhớ và sự nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hội chứng Korsakoff' được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học hoặc tâm lý học. Thường liên quan đến lạm dụng rượu nặng nhưng cũng có thể do các nguyên nhân khác gây thiếu vitamin B1.

Examples

Korsakoff syndrome is a serious memory disorder.

**Hội chứng Korsakoff** là một rối loạn trí nhớ nghiêm trọng.

Doctors often see Korsakoff in people who drink a lot of alcohol.

Các bác sĩ thường gặp **hội chứng Korsakoff** ở những người uống nhiều rượu.

A lack of vitamin B1 can cause Korsakoff.

Thiếu vitamin B1 có thể gây **hội chứng Korsakoff**.

Her grandfather was diagnosed with Korsakoff after years of heavy drinking.

Ông ngoại của cô ấy được chẩn đoán mắc **hội chứng Korsakoff** sau nhiều năm uống rượu nặng.

People with Korsakoff often struggle to remember recent events.

Những người mắc **hội chứng Korsakoff** thường gặp khó khăn khi nhớ các sự kiện gần đây.

I read that Korsakoff can sometimes get better with vitamin therapy if caught early.

Tôi đọc rằng **hội chứng Korsakoff** đôi khi có thể cải thiện nếu được điều trị bằng vitamin từ sớm.