Herhangi bir kelime yazın!

"koran" in Vietnamese

Kinh KoranKinh Qur'an

Definition

Kinh Koran là sách thánh của đạo Hồi, được tin là lời của Thượng đế gửi đến nhà tiên tri Muhammad.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường viết hoa: 'Kinh Koran'. Cũng có thể gặp tên gọi 'Kinh Qur'an' trong bối cảnh học thuật và tôn giáo. Luôn dùng với thái độ tôn trọng, chỉ nói về sách thánh Hồi giáo.

Examples

Muslims read the Koran every day.

Người Hồi giáo đọc **Kinh Koran** hàng ngày.

The Koran is written in Arabic.

**Kinh Koran** được viết bằng tiếng Ả Rập.

He bought a copy of the Koran from the bookstore.

Anh ấy đã mua một cuốn **Kinh Koran** ở hiệu sách.

Many people memorize the entire Koran by heart.

Nhiều người thuộc lòng toàn bộ **Kinh Koran**.

My friend explained a verse from the Koran to me.

Bạn tôi đã giải thích cho tôi một câu trong **Kinh Koran**.

Growing up, there was always a Koran in our house.

Lúc nhỏ, nhà tôi lúc nào cũng có một cuốn **Kinh Koran**.