"kopeck" in Vietnamese
kopek
Definition
Kopek là đơn vị tiền nhỏ nhất của Nga, bằng một phần trăm của một rúp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kopek' chỉ dùng cho tiền tệ của Nga khi nói về tiền hoặc lịch sử Nga, không dùng cho các nước khác.
Examples
A kopeck is worth one hundredth of a ruble.
Một **kopek** trị giá bằng một phần trăm của một rúp.
She found an old kopeck on the street.
Cô ấy nhặt được một **kopek** cũ trên đường.
The price was 50 rubles and 20 kopecks.
Giá là 50 rúp và 20 **kopek**.
He saved every last kopeck to buy his first bike.
Anh ấy tiết kiệm từng **kopek** cuối cùng để mua chiếc xe đạp đầu tiên.
You'll need a lot more than a few kopecks for that meal.
Bạn sẽ cần nhiều hơn chỉ vài **kopek** cho bữa ăn đó.
I have some kopecks left over from my trip to Russia.
Tôi còn lại một ít **kopek** sau chuyến đi Nga.