Herhangi bir kelime yazın!

"koi" in Vietnamese

cá koi

Definition

Cá koi là loài cá cảnh có màu sắc sặc sỡ, thường nuôi trong hồ nước ở vườn và có nguồn gốc từ Nhật Bản.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cá koi’ không phân biệt số ít hay nhiều, dùng để chỉ loài cá cảnh trang trí trong hồ nước, thường liên quan đến phong cách Nhật.

Examples

The pond has three koi swimming in it.

Có ba con **cá koi** đang bơi trong ao.

Many people keep koi in their gardens.

Nhiều người nuôi **cá koi** trong vườn của họ.

A koi can live for many years.

Một con **cá koi** có thể sống rất nhiều năm.

Did you see the bright orange koi near the rocks?

Bạn có thấy con **cá koi** màu cam sáng bên cạnh những tảng đá không?

Some people believe having koi brings good luck.

Một số người tin rằng nuôi **cá koi** sẽ mang lại may mắn.

My uncle’s backyard looks amazing with all those colorful koi.

Sân sau của chú tôi trông tuyệt vời với tất cả những con **cá koi** đầy màu sắc đó.