Herhangi bir kelime yazın!

"knuckleheads" in Vietnamese

đầu đấtngốc nghếch

Definition

Từ dùng để gọi ai đó ngớ ngẩn, ngốc nghếch một cách vui vẻ hay nhẹ nhàng. Thường chỉ người mắc lỗi ngớ ngẩn hoặc bất cẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật với bạn bè; không phù hợp với môi trường trang trọng. Mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng, không nặng nề.

Examples

Stop acting like knuckleheads and finish your homework!

Đừng cư xử như **đầu đất** nữa, làm bài tập đi!

Those two knuckleheads forgot their lunch again.

Hai **đầu đất** đó lại quên mang cơm trưa rồi.

Only knuckleheads would leave the door open all night.

Chỉ có **đầu đất** mới để cửa mở cả đêm thôi.

Alright, you knuckleheads, let's get moving!

Nào, các **đầu đất**, đi thôi!

You two are a couple of real knuckleheads sometimes.

Hai người đúng là **đầu đất** thực thụ đấy.

Don't worry about them—they're just being knuckleheads as usual.

Đừng bận tâm về họ—họ chỉ đang làm **đầu đất** như mọi khi thôi.