"knowns" in Vietnamese
Definition
Những điều hoặc dữ kiện đã được biết rõ, thường dùng trong khoa học hoặc phân tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'knowns and unknowns' trong các bài toán, nghiên cứu khoa học. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The scientist listed all the knowns before starting the experiment.
Nhà khoa học đã liệt kê tất cả các **điều đã biết** trước khi bắt đầu thí nghiệm.
Can you write down all the knowns and unknowns for this math problem?
Bạn có thể ghi lại tất cả các **điều đã biết** và **ẩn số** của bài toán này không?
Understanding the knowns helps solve the puzzle faster.
Hiểu rõ các **điều đã biết** giúp giải câu đố nhanh hơn.
Before we jump to conclusions, let’s focus on the knowns.
Trước khi kết luận, hãy tập trung vào các **điều đã biết**.
Every project has its knowns and its surprises.
Mỗi dự án đều có các **điều đã biết** và những bất ngờ riêng.
We’ve mapped out all the knowns so we can plan for the risks.
Chúng tôi đã xác định tất cả các **điều đã biết** để lên kế hoạch cho các rủi ro.