Herhangi bir kelime yazın!

"knoweth" in Vietnamese

biết (cổ)biết được (cổ)

Definition

Từ này là cách nói cổ xưa của 'biết', thường gặp trong tiếng Anh thời xưa như trong Kinh Thánh hoặc Shakespeare.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cổ hay giả cổ, không dùng trong giao tiếp hiện đại. Thường đi với các chủ ngữ như 'he', 'she' hoặc 'it'.

Examples

He knoweth the truth.

Anh ấy **biết** sự thật.

She knoweth not what she does.

Cô ấy **không biết** mình đang làm gì.

It knoweth the way home.

Nó **biết** đường về nhà.

No man knoweth the hour or the day.

Không ai **biết** ngày hay giờ.

The Lord knoweth those that are His.

Chúa **biết** những ai thuộc về mình.

Whosoever knoweth love, knoweth God.

Ai **biết** tình yêu thì **biết** Đức Chúa Trời.