Herhangi bir kelime yazın!

"know your own mind" in Vietnamese

biết rõ ý mìnhkiên định với quyết định của mình

Definition

Người biết rõ mình muốn gì, tin vào điều gì và không dễ bị người khác ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khen người quyết đoán, vững vàng; đôi khi cũng thể hiện sự bướng bỉnh nếu quá cứng nhắc.

Examples

She knows her own mind and never changes her decision easily.

Cô ấy **biết rõ ý mình** và không dễ thay đổi quyết định.

It's important to know your own mind before making big decisions.

Trước khi đưa ra quyết định lớn, bạn cần **biết rõ ý mình**.

Do you know your own mind when it comes to your career?

Bạn có **biết rõ ý mình** khi nói về sự nghiệp của mình không?

I really admire people who know their own mind and stick to their goals.

Tôi rất ngưỡng mộ những người **biết rõ ý mình** và kiên trì với mục tiêu.

You can tell he knows his own mind—he never lets anyone sway him.

Bạn có thể thấy anh ấy **biết rõ ý mình**—anh ấy không bao giờ để ai làm thay đổi ý kiến mình.

My sister has always known her own mind, even as a child.

Em gái tôi luôn **biết rõ ý mình**, kể cả khi còn nhỏ.