"know where it's at" in Vietnamese
Definition
Hiểu rõ tình hình thực tế hoặc rất am hiểu, cập nhật mới nhất về một lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính hội thoại, xuồng xã và thường dùng để khen ai đó cập nhật, hiểu biết. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
If you want great music, talk to Joe—he knows where it's at.
Nếu bạn muốn nhạc hay, hãy nói chuyện với Joe—anh ấy **biết rõ điều gì đang diễn ra**.
She always knows where it's at in fashion trends.
Cô ấy luôn **nắm bắt xu hướng** thời trang rất tốt.
Do you know where it's at with these new apps?
Bạn có **biết rõ điều gì đang diễn ra** với mấy ứng dụng mới này không?
Wow, you really know where it's at when it comes to travel deals!
Wow, bạn thực sự **nắm bắt xu hướng** khi nói đến các ưu đãi du lịch!
Everyone comes to Sara for advice; she knows where it's at.
Mọi người đều tìm đến Sara để xin lời khuyên; cô ấy **biết rất rõ**.
If you want to fit in at that club, you gotta know where it's at.
Nếu bạn muốn hòa nhập ở câu lạc bộ đó, bạn phải **nắm bắt xu hướng**.