Herhangi bir kelime yazın!

"know what's what" in Vietnamese

biết rõ mọi chuyệnhiểu vấn đề

Definition

Người hiểu rõ điều gì thực sự quan trọng và biết cách xử lý trong thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, chỉ sự từng trải thật sự, không dùng cho kiến thức kỹ thuật, mà là hiểu biết thực tế.

Examples

She really knows what's what in this business.

Cô ấy thật sự **biết rõ mọi chuyện** trong lĩnh vực này.

Ask Tom. He knows what's what around here.

Hỏi Tom đi. Anh ấy **hiểu vấn đề** ở đây.

If you want advice, talk to someone who knows what's what.

Muốn hỏi ý kiến thì hãy nói với người **biết rõ mọi chuyện**.

Don't worry, I know what's what—just follow my lead.

Đừng lo, tôi **hiểu vấn đề**—cứ làm theo tôi.

After working here for years, she really knows what's what.

Sau nhiều năm làm việc ở đây, cô ấy thực sự **biết rõ mọi chuyện**.

Only a few people here know what's what and the rest just pretend.

Chỉ có một số ít người ở đây **hiểu vấn đề**, còn lại chỉ giả vờ thôi.