Herhangi bir kelime yazın!

"know through and through" in Vietnamese

biết rõ tường tậnbiết rõ từ trong ra ngoài

Definition

Biết rõ mọi chi tiết về ai đó hoặc thứ gì đó sau thời gian tiếp xúc hoặc tìm hiểu kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc về ai/gì đó. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay thế bằng 'biết rõ từ trong ra ngoài'.

Examples

I know him through and through after working together for years.

Làm việc với anh ấy nhiều năm nên tôi **biết rõ anh ấy tường tận**.

She knows this city through and through.

Cô ấy **biết rõ tường tận thành phố này**.

My grandmother knew the recipe through and through.

Bà tôi **biết rõ tường tận công thức đó**.

Ask Mike about the rules—he knows them through and through.

Hỏi Mike về các quy tắc đi—anh ấy **biết rõ tường tận** mà.

There’s no fooling her—she knows you through and through.

Không thể qua mặt bà ấy đâu—bà **biết bạn rõ tường tận**.

After so many years, I know this job through and through.

Sau nhiều năm như vậy, tôi **biết rõ công việc này tường tận**.