Herhangi bir kelime yazın!

"knotty" in Vietnamese

nhiều nútrắc rối

Definition

Một vật có nhiều nút thắt, như gỗ xù xì, được gọi là 'nhiều nút'. Ngoài ra, nó dùng để chỉ vấn đề hoặc tình huống rất phức tạp, khó giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'knotty problem', 'knotty issue' chỉ vấn đề rất khó. Với gỗ, chỉ gỗ nhiều vết nút; không dùng cho tóc người, hãy dùng 'tangled'.

Examples

The old tree has knotty branches.

Cây cổ thụ ấy có những cành **nhiều nút**.

This math question is really knotty.

Câu hỏi toán này thực sự **rắc rối**.

His answer solved a knotty problem.

Câu trả lời của anh ấy đã giải quyết một vấn đề **rắc rối**.

That was a knotty situation, but we got through it together.

Đó là một tình huống **rắc rối**, nhưng chúng tôi đã vượt qua cùng nhau.

He likes to carve knotty wood because it has more character.

Anh ấy thích chạm khắc gỗ **nhiều nút** vì nó có nét đặc trưng hơn.

The committee argued for hours over the knotty details of the contract.

Ủy ban đã tranh cãi hàng giờ về các chi tiết **rắc rối** của hợp đồng.