Herhangi bir kelime yazın!

"knotted" in Vietnamese

bị thắt nútbị rối

Definition

Được buộc thành nút hoặc bị xoắn lại với nhau; cũng dùng để mô tả tóc hoặc cơ bắp bị rối hoặc bị căng chặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Knotted' thường mô tả vật dụng như dây, tóc, dây giày hoặc sự căng cứng cơ bắp. Không dùng cho trạng thái cảm xúc.

Examples

The rope was knotted tightly.

Sợi dây đã được **thắt nút** chắc chắn.

My hair was all knotted after swimming.

Sau khi bơi, tóc tôi hoàn toàn **bị rối**.

His shoelaces were knotted together.

Dây giày của anh ấy **bị thắt nút** với nhau.

My shoulders feel so knotted after working all day at my desk.

Sau cả ngày làm việc bàn giấy, vai tôi cảm thấy rất **căng cứng**.

She handed me a necklace that was all knotted up.

Cô ấy đưa cho tôi một chiếc vòng cổ hoàn toàn **bị rối**.

You might want to cut out the knotted part of the thread.

Bạn có thể muốn cắt phần **bị rối** của sợi chỉ ra.