Herhangi bir kelime yazın!

"knothole" in Vietnamese

lỗ mắt gỗ

Definition

Lỗ nhỏ trên gỗ hình thành khi mắt (nút) của cành cây rụng đi. Thường thấy ở hàng rào gỗ hay ván cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho gỗ; đôi khi dùng bóng gió, như 'nhìn qua lỗ mắt gỗ' để nói lén nhìn. Khá hiếm gặp ngoài bối cảnh ngành mộc.

Examples

There is a knothole in the fence.

Hàng rào có một **lỗ mắt gỗ**.

A small bird flew out of the knothole.

Một con chim nhỏ bay ra từ **lỗ mắt gỗ**.

He looked through the knothole to see inside.

Anh ấy nhìn vào bên trong qua **lỗ mắt gỗ**.

The old barn has knotholes that let in little beams of light.

Chuồng cũ có những **lỗ mắt gỗ** nhỏ cho ánh sáng lọt vào.

Kids would peek through the knothole to watch the game for free.

Bọn trẻ thường nhìn trộm trận đấu qua **lỗ mắt gỗ** để xem miễn phí.

That table's got a big knothole right in the middle—gives it character!

Cái bàn đó có một **lỗ mắt gỗ** lớn ở giữa—trông rất độc đáo!