Herhangi bir kelime yazın!

"knoll" in Vietnamese

gò đất nhỏđồi nhỏ

Definition

Gò đất nhỏ là một ụ đất hoặc đồi tròn, thấp, nhô nhẹ lên khỏi mặt đất xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn miêu tả thiên nhiên, mang sắc thái trang trọng hoặc thơ mộng; không dùng cho đồi lớn hoặc có dốc đứng. Hay gặp như 'gò cỏ xanh'.

Examples

We picnicked on the knoll near the lake.

Chúng tôi đã picnic trên **gò đất nhỏ** bên hồ.

The house sits on a green knoll.

Ngôi nhà nằm trên một **gò đất nhỏ** phủ cây xanh.

Children rolled down the grassy knoll.

Bọn trẻ lăn xuống **gò đất nhỏ** đầy cỏ.

Let's meet by the knoll at sunset — it's got the best view.

Gặp nhau ở bên **gò đất nhỏ** lúc hoàng hôn nhé — ở đó ngắm cảnh đẹp nhất.

From the top of the knoll, you can see the whole valley laid out below.

Từ đỉnh **gò đất nhỏ**, bạn có thể nhìn ngắm toàn bộ thung lũng phía dưới.

They built the monument on a knoll overlooking the river.

Họ xây dựng tượng đài trên **gò đất nhỏ** nhìn ra sông.