"knockwurst" in Vietnamese
Definition
Xúc xích knockwurst là loại xúc xích Đức ngắn và dày, chủ yếu làm từ thịt lợn, bò và tỏi, thường được hun khói và ăn nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'knockwurst' thường dùng khi nói về xúc xích Đức ở Mỹ; còn gọi là 'knackwurst'. Ít phổ biến hơn so với 'bratwurst' hay 'frankfurter'. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
Examples
I tried knockwurst for the first time at a German restaurant.
Tôi đã thử **xúc xích knockwurst** lần đầu tiên tại một nhà hàng Đức.
Knockwurst is usually served with mustard and bread.
**Xúc xích knockwurst** thường được ăn kèm với mù tạt và bánh mì.
You can find knockwurst at many deli shops.
Bạn có thể tìm thấy **xúc xích knockwurst** ở nhiều cửa hàng bán đồ ăn nhanh.
My favorite way to eat knockwurst is grilled at a summer barbecue.
Cách tôi thích ăn **xúc xích knockwurst** nhất là nướng ngoài trời vào mùa hè.
If you’ve never had knockwurst before, you should give it a try!
Nếu bạn chưa từng thử **xúc xích knockwurst** thì nên thử một lần!
We ordered a platter with bratwurst and knockwurst to share.
Chúng tôi đã gọi một đĩa gồm bratwurst và **xúc xích knockwurst** để cùng ăn chung.