Herhangi bir kelime yazın!

"knocker" in Vietnamese

cái gõ cửa

Definition

Cái gõ cửa là vật làm bằng kim loại gắn trên cửa, dùng để gõ báo cho người trong nhà biết có ai đó đến. Trong tiếng lóng, "knockers" còn chỉ ngực phụ nữ (không trang trọng).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến ở những ngôi nhà kiểu cũ. Sử dụng 'door knocker' sẽ rõ ràng hơn cho nghĩa đen. Nghĩa bóng về ngực phụ nữ là từ lóng, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

She knocked on the door with the knocker.

Cô ấy đã gõ cửa bằng **cái gõ cửa**.

The old house has a lion-shaped knocker.

Ngôi nhà cũ có **cái gõ cửa** hình sư tử.

Please use the knocker if the bell doesn't work.

Nếu chuông không kêu, vui lòng dùng **cái gõ cửa**.

He heard the sound of the knocker late at night.

Anh ấy nghe tiếng **cái gõ cửa** vào lúc đêm khuya.

The fancy knocker on their door always gets guests’ attention.

**Cái gõ cửa** sang trọng ở cửa nhà họ luôn gây chú ý với khách.

Try using the knocker—sometimes the doorbell is too quiet to hear from inside.

Hãy thử dùng **cái gõ cửa** — đôi khi chuông cửa quá nhỏ nên trong nhà không nghe thấy.