Herhangi bir kelime yazın!

"knock up" in Vietnamese

làm ai đó có bầu (tiếng lóng)chuẩn bị nhanh cái gì đó

Definition

Trong tiếng Anh thân mật, cụm từ này có thể chỉ làm ai đó mang thai (Mỹ, tiếng lóng) hoặc chuẩn bị nhanh thứ gì đó, đặc biệt là món ăn (Anh).

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ nghĩa là “làm ai có bầu” (tiếng lóng, hơi thô), ở Anh nghĩa là “làm nhanh món gì đó”. Không dùng trong văn cảnh trang trọng và chú ý sự khác biệt giữa các vùng nói tiếng Anh.

Examples

He accidentally knocked up his girlfriend.

Anh ấy vô tình làm bạn gái mình **có bầu**.

Can you knock up some eggs for breakfast?

Bạn có thể **làm nhanh** vài quả trứng ăn sáng không?

She was surprised to find out she was knocked up.

Cô ấy bất ngờ khi biết mình đã **có bầu**.

If you're hungry, I can knock up a sandwich in no time.

Nếu bạn đói, tôi có thể **làm nhanh** một chiếc bánh mì cho bạn.

Rumor has it she got knocked up last year.

Nghe đồn cô ấy đã **có bầu** năm ngoái.

I’ll just knock up something simple for dinner.

Tôi sẽ **làm nhanh** một món đơn giản cho bữa tối.