Herhangi bir kelime yazın!

"knock over" in Vietnamese

làm đổcướp (tiệm, ngân hàng)

Definition

Làm cho vật gì đó bị ngã xuống do đụng hoặc đẩy phải. Trong văn nói, còn dùng nghĩa cướp cửa hàng hoặc ngân hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói. Chỉ việc làm đổ vật hoặc, dạng lóng, là cướp tiệm. Không nhầm với 'knockdown' hay 'knock on'.

Examples

Be careful not to knock over your water bottle.

Cẩn thận, đừng để **làm đổ** chai nước của bạn.

He accidentally knocked over the chair.

Anh ấy vô tình **làm đổ** cái ghế.

The cat likes to knock over cups on the table.

Con mèo thích **làm đổ** những chiếc cốc trên bàn.

Someone tried to knock over the corner store last night.

Ai đó đã cố **cướp** cửa hàng góc tối qua.

Whoa, I didn’t mean to knock over your coffee!

Ôi, mình không cố ý **làm đổ** cà phê của bạn đâu!

The wind nearly knocked over the signs outside.

Gió suýt nữa đã **làm đổ** các bảng hiệu bên ngoài.