Herhangi bir kelime yazın!

"knives" in Vietnamese

dao (số nhiều)

Definition

Dao là dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cắt thức ăn, vật liệu hoặc những thứ khác. "dao" ở đây là dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Lưu ý "knives" là số nhiều không theo quy tắc (knife → knives) và hay đi kèm cụm như 'kitchen knives', 'sharp knives'. Không nhầm với 'knife' (số ít) hay động từ.

Examples

These knives are very sharp.

Những **dao** này rất sắc.

We need clean knives for dinner.

Chúng ta cần **dao** sạch cho bữa tối.

The chef keeps his knives in a wooden box.

Đầu bếp cất giữ **dao** của mình trong một chiếc hộp gỗ.

Can you put the knives back in the drawer?

Bạn có thể để lại **dao** vào ngăn kéo không?

I bought a new set of kitchen knives last week.

Tuần trước tôi đã mua một bộ **dao** nhà bếp mới.

Those cheap knives get dull really fast.

Những **dao** rẻ tiền đó rất nhanh bị cùn.