Herhangi bir kelime yazın!

"knitted" in Vietnamese

đan

Definition

Được tạo ra bằng cách dùng kim để nối các sợi chỉ hoặc len lại với nhau, thường là làm thủ công, như áo len, khăn quàng hay mũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mô tả đồ làm thủ công bằng kim, như 'áo len đan', 'khăn choàng đan tay'; khác với 'dệt' bằng máy.

Examples

She wore a knitted scarf in winter.

Cô ấy đã đeo một chiếc khăn **đan** vào mùa đông.

My grandmother made a knitted blanket for me.

Bà tôi đã làm cho tôi một cái chăn **đan**.

This store sells knitted hats in many colors.

Cửa hàng này bán mũ **đan** với nhiều màu sắc.

I'm really proud of the knitted sweater I finished last week.

Tôi thực sự tự hào về chiếc áo len **đan** mà mình vừa hoàn thành tuần trước.

Those knitted socks keep my feet warm all day.

Những chiếc tất **đan** này giữ ấm cho chân tôi suốt cả ngày.

He wore a hand-knitted beanie his friend made for him.

Anh ấy đội chiếc mũ len **đan tay** mà bạn anh ấy làm cho.