Herhangi bir kelime yazın!

"knickknack" in Vietnamese

đồ trang trí nhỏ

Definition

Đồ vật nhỏ dùng để trang trí, thường đặt trên kệ hoặc bàn, không có giá trị lớn hay công dụng đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ‘knickknacks’, ý chỉ các món đồ nhỏ, trang trí, không nên dùng cho đồ có giá trị lớn hoặc vật dụng hữu ích. Nghĩa tương tự: ‘đồ lưu niệm nhỏ’.

Examples

She collects knickknacks from every country she visits.

Cô ấy sưu tầm **đồ trang trí nhỏ** từ mọi quốc gia mà cô ấy đến.

There are many knickknacks on the living room shelf.

Có rất nhiều **đồ trang trí nhỏ** trên kệ phòng khách.

My grandmother's house is full of colorful knickknacks.

Nhà bà tôi đầy những **đồ trang trí nhỏ** đầy màu sắc.

I always end up buying random knickknacks at souvenir shops.

Tôi luôn mua ngẫu nhiên **đồ trang trí nhỏ** ở các cửa hàng lưu niệm.

Those old knickknacks bring back so many memories of my childhood.

Những **đồ trang trí nhỏ** cũ ấy gợi lại biết bao kỷ niệm tuổi thơ của tôi.

Could you dust the knickknacks on the mantel, please?

Bạn có thể lau bụi các **đồ trang trí nhỏ** trên bệ lò sưởi không?