Herhangi bir kelime yazın!

"knickerbockers" in Vietnamese

quần ống túm (kiểu cũ)

Definition

Quần rộng, có độ dài đến dưới đầu gối, thường được bó lại ở phần gối; phổ biến ở nam giới và trẻ em trai vào đầu thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay rất ít khi mặc, chủ yếu xuất hiện trong trang phục hóa trang hoặc phim cổ trang. Khác hoàn toàn 'knickers' (quan lót nữ trong tiếng Anh Anh).

Examples

Boys often wore knickerbockers to school in the 1920s.

Những năm 1920, các bé trai thường mặc **quần ống túm** đến trường.

He bought a pair of vintage knickerbockers for the costume party.

Anh ấy đã mua một chiếc **quần ống túm** cổ điển cho bữa tiệc hóa trang.

Knickerbockers are not common anymore.

Giờ đây **quần ống túm** không còn phổ biến nữa.

My grandfather used to joke about playing soccer in knickerbockers and long socks.

Ông nội tôi thường đùa về việc đá bóng trong **quần ống túm** và tất dài.

For the historical play, the actors needed proper knickerbockers to look authentic.

Trong vở kịch lịch sử, các diễn viên cần có **quần ống túm** phù hợp để trông chân thật.

I found a photo of my great-uncle wearing striped knickerbockers at a picnic.

Tôi tìm thấy một bức ảnh ông bác cố của mình mặc **quần ống túm** sọc khi đi dã ngoại.