Herhangi bir kelime yazın!

"kneel before" in Vietnamese

quỳ trước

Definition

Thể hiện sự tôn trọng, phục tùng hoặc thờ phụng bằng cách quỳ gối trước ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc lịch sử, như 'quỳ trước vua/chúa'. Không dùng cho tình huống đời thường. Đôi khi còn diễn đạt sự phục tùng về mặt nghĩa bóng.

Examples

The knights kneel before the king.

Các hiệp sĩ **quỳ trước** nhà vua.

They kneel before the altar in church.

Họ **quỳ trước** bàn thờ trong nhà thờ.

You must kneel before your elders as a sign of respect.

Bạn phải **quỳ trước** người lớn tuổi để thể hiện sự tôn trọng.

People don't really kneel before anyone these days unless it's a special ceremony.

Ngày nay, mọi người hầu như không **quỳ trước** ai trừ khi có buổi lễ đặc biệt.

He refused to kneel before his enemies, no matter what happened.

Anh ấy từ chối **quỳ trước** kẻ thù, dù có chuyện gì xảy ra.

You don't have to kneel before me—just be yourself.

Bạn không cần **quỳ trước** tôi—hãy là chính mình.