Herhangi bir kelime yazın!

"kneed" in Vietnamese

đánh bằng đầu gốithúc bằng đầu gối

Definition

Dùng đầu gối đánh hoặc thúc vào ai đó hoặc vật gì đó một cách nhanh hoặc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao hoặc đánh nhau, ví dụ 'bị đánh đầu gối vào bụng'. Không dùng cho hành động gập đầu gối.

Examples

He kneed the ball during the soccer game.

Anh ấy đã **đánh bóng bằng đầu gối** trong trận bóng đá.

She accidentally kneed the chair while walking.

Cô ấy vô tình **đánh vào ghế bằng đầu gối** khi đang đi bộ.

The player was kneed in the stomach.

Cầu thủ đã bị **đánh đầu gối** vào bụng.

I accidentally kneed my friend while we were dancing.

Tôi vô tình **thúc đầu gối vào** bạn khi đang nhảy.

Someone kneed the door shut when their hands were full.

Ai đó đã **đóng cửa bằng đầu gối** khi tay đang bận.

If you get kneed in the leg, it can really hurt.

Nếu bạn bị **đánh vào chân bằng đầu gối**, có thể sẽ rất đau.