"kneecaps" in Vietnamese
Definition
Là các xương tròn bao phủ và bảo vệ phía trước đầu gối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xương bánh chè' dùng trong y khoa hoặc khi nói về chấn thương đầu gối. Đôi khi dùng ẩn dụ trong văn nói về tội phạm.
Examples
My kneecaps hurt after running yesterday.
Sau khi chạy hôm qua, **xương bánh chè** của tôi bị đau.
She scraped both her kneecaps when she fell.
Cô ấy bị trầy cả hai **xương bánh chè** khi ngã.
Babies often have soft kneecaps.
Trẻ sơ sinh thường có **xương bánh chè** mềm.
He banged his kneecaps hard on the table and yelled in pain.
Anh ấy đã đập mạnh **xương bánh chè** vào bàn và kêu lên đau đớn.
Don’t kneel on the floor too long or your kneecaps will get sore.
Đừng quỳ quá lâu trên sàn nếu không **xương bánh chè** sẽ bị đau.
The soccer player wore pads to protect his kneecaps during the game.
Cầu thủ bóng đá đeo miếng bảo vệ để bảo vệ **xương bánh chè** trong trận đấu.