Herhangi bir kelime yazın!

"knead" in Vietnamese

nhào

Definition

Dùng tay nhấn, gập và kéo bột hoặc đất sét để làm cho hỗn hợp mịn và sẵn sàng sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi làm bánh mỳ, pizza hoặc đất sét mỹ thuật. 'knead the dough' nghĩa là nhào bột. Đừng nhầm với từ 'need'. Hành động này cần lặp đi lặp lại bằng tay.

Examples

You must knead the dough for ten minutes.

Bạn phải **nhào** bột trong mười phút.

She likes to knead clay to make small statues.

Cô ấy thích **nhào** đất sét để làm các bức tượng nhỏ.

It is important to knead the bread dough until it is soft.

Điều quan trọng là phải **nhào** bột bánh mỳ cho đến khi nó mềm.

My grandmother showed me how to knead by hand, just like she used to.

Bà tôi đã chỉ cho tôi cách **nhào** bằng tay, giống như bà vẫn làm.

If you don't knead, the bread won't rise properly.

Nếu bạn không **nhào**, bánh mỳ sẽ không nở đúng cách.

Some people use a machine to knead, but I prefer doing it myself.

Một số người dùng máy để **nhào**, nhưng tôi thích làm bằng tay hơn.