"kleptomania" in Vietnamese
Definition
Một rối loạn tâm thần khiến ai đó lặp đi lặp lại cảm giác muốn ăn cắp đồ, dù họ không cần hoặc biết điều đó là sai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chứng ăn cắp vặt cưỡng chế' là thuật ngữ y khoa, dùng trong tâm thần học, không nên dùng để chỉ người bình thường ăn cắp.
Examples
People with kleptomania cannot control their urge to steal.
Những người mắc **chứng ăn cắp vặt cưỡng chế** không thể kiểm soát ham muốn ăn cắp của mình.
Kleptomania is a rare mental illness.
**Chứng ăn cắp vặt cưỡng chế** là một căn bệnh tâm thần hiếm gặp.
Some people with kleptomania feel guilty after stealing.
Một số người bị **chứng ăn cắp vặt cưỡng chế** cảm thấy tội lỗi sau khi ăn cắp.
She was diagnosed with kleptomania after years of unexplained shoplifting.
Sau nhiều năm ăn cắp không rõ lý do, cô ấy được chẩn đoán mắc **chứng ăn cắp vặt cưỡng chế**.
It's important to remember that kleptomania is a medical condition, not just bad behavior.
Cần nhớ rằng **chứng ăn cắp vặt cưỡng chế** là bệnh lý, không chỉ là hành vi xấu.
Growing up, nobody realized his mysterious thefts were a result of kleptomania.
Khi còn nhỏ, không ai nhận ra những vụ trộm bí ẩn của anh ta là do **chứng ăn cắp vặt cưỡng chế**.