"klaxon" in Vietnamese
Definition
Còi báo động là một loại còi điện phát ra âm thanh lớn, thường dùng trên xe cộ hoặc để báo động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Còi klaxon' nghe có vẻ cũ hoặc dùng trong môi trường kỹ thuật; thường ngày người ta chỉ nói 'còi'.
Examples
The car's klaxon was very loud.
**Còi báo động** của chiếc ô tô đó rất to.
The old truck's klaxon doesn't work anymore.
**Còi klaxon** của chiếc xe tải cũ không còn hoạt động nữa.
A loud klaxon warned everyone to leave the building.
Một **còi báo động** to đã cảnh báo mọi người rời khỏi tòa nhà.
As soon as he pressed the button, the klaxon echoed through the warehouse.
Ngay khi anh ấy nhấn nút, **còi klaxon** vang vọng khắp nhà kho.
The ferry signaled its departure with a long klaxon blast.
Chiếc phà báo hiệu rời bến bằng một **còi klaxon** kéo dài.
His bike doesn’t have a regular bell, just a funny little klaxon.
Xe đạp của anh ấy không có chuông thường, chỉ có một chiếc **còi klaxon** nhỏ vui nhộn.