Herhangi bir kelime yazın!

"kitties" in Vietnamese

mèo con đáng yêunhững chú mèo con

Definition

‘Kitties’ là cách gọi thân mật, dễ thương cho nhiều mèo con. Đây là từ số nhiều của 'kitty'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng bởi trẻ em hoặc khi nói chuyện âu yếm về mèo nhỏ. Không dùng cho mèo trưởng thành.

Examples

The kitties are sleeping on the sofa.

**Những chú mèo con đáng yêu** đang ngủ trên ghế sofa.

Look at all the cute kitties in the basket!

Nhìn những **mèo con dễ thương** trong giỏ kìa!

The kitties want some milk.

**Những chú mèo con** muốn uống sữa.

My kids love to play with the neighbor’s kitties after school.

Các con tôi thích chơi với **mèo con của hàng xóm** sau giờ học.

A box of kitties showed up at our doorstep this morning.

Một hộp **mèo con** xuất hiện trước cửa nhà tôi sáng nay.

Did you see the funny video of the kitties chasing a toy mouse?

Bạn đã xem video hài về **những chú mèo con** đuổi theo chuột đồ chơi chưa?