Herhangi bir kelime yazın!

"kiss away" in Vietnamese

xoá tan bằng nụ hônlàm dịu bằng nụ hôn

Definition

An ủi ai đó bằng một nụ hôn, nhất là để giúp họ bớt đau, buồn hoặc nước mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiss away' thường dùng ẩn dụ hoặc trực tiếp với các từ như 'nước mắt', 'nỗi buồn' trong ngữ cảnh tình cảm, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Let me kiss away your tears.

Để anh **xoá tan bằng nụ hôn** nước mắt em.

A mother tried to kiss away her child’s pain.

Người mẹ cố **làm dịu bằng nụ hôn** nỗi đau của con.

He wished he could kiss away all her worries.

Anh ấy ước có thể **xoá tan** mọi lo lắng của cô ấy bằng nụ hôn.

"Come here and let me kiss away that frown," she said softly.

"Lại đây để em **xoá tan** nét cau mày của anh bằng nụ hôn", cô ấy thì thầm.

I wish it were that easy to just kiss away all your troubles.

Giá mà có thể **xoá tan** hết mọi rắc rối của bạn chỉ bằng một nụ hôn.

Sometimes love can’t kiss away the pain, but it helps.

Đôi khi tình yêu không thể **làm dịu** nỗi đau bằng nụ hôn, nhưng nó cũng giúp.