"kiss ass" in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên nịnh nọt hoặc làm hài lòng ai đó, nhất là cấp trên, để lấy lòng hoặc được lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm — chỉ dùng với người thân thiết. Đừng dùng nơi công sở hoặc với người lạ. Từ đồng nghĩa: 'người nịnh bợ', 'nịnh hót'.
Examples
No one likes a kiss ass in the office.
Không ai thích **nịnh hót** trong văn phòng cả.
He always acts like a kiss ass around the boss.
Anh ấy lúc nào cũng tỏ ra **nịnh hót** trước mặt sếp.
Don’t be a kiss ass—just be yourself.
Đừng làm **kẻ nịnh hót**—hãy là chính mình.
She’s such a kiss ass—look how she laughs at all the boss’s jokes.
Cô ấy thật là **nịnh hót**—xem cô ấy cười mọi câu nói đùa của sếp kìa.
I’m tired of being called a kiss ass just because I work hard.
Tôi thấy mệt mỏi khi bị gọi là **kẻ nịnh hót** chỉ vì tôi làm việc chăm chỉ.
You don’t need to kiss ass to get ahead here—just do your job well.
Bạn không cần phải **nịnh hót** để tiến bộ ở đây—chỉ cần làm tốt công việc thôi.