Herhangi bir kelime yazın!

"kiss and tell" in Vietnamese

tiết lộ chuyện riêng tưkể chuyện tình cảm cá nhân

Definition

Kể cho người khác nghe về chuyện tình cảm hoặc bí mật riêng tư của mình hoặc người khác, thường mang ý phê phán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý chê trách người tiết lộ chuyện riêng, đặc biệt là tình cảm. Hay gặp trong báo lá cải hoặc câu 'đừng kiss and tell'.

Examples

He promised not to kiss and tell after their date.

Anh ấy hứa sẽ không **tiết lộ chuyện riêng tư** sau buổi hẹn hò.

Some people write books just to kiss and tell.

Một số người viết sách chỉ để **tiết lộ chuyện riêng tư**.

It's rude to kiss and tell about a private relationship.

**Tiết lộ chuyện riêng tư** về một mối quan hệ là điều bất lịch sự.

Everyone's curious, but I don't kiss and tell.

Ai cũng tò mò, nhưng tôi không **tiết lộ chuyện riêng tư**.

He sold his story to a magazine just to kiss and tell about the celebrity.

Anh ấy đã bán câu chuyện cho một tạp chí chỉ để **tiết lộ chuyện riêng tư** về người nổi tiếng đó.

Gossip columns love people who kiss and tell.

Các mục tin đồn rất thích những người **tiết lộ chuyện riêng tư**.