Herhangi bir kelime yazın!

"kingship" in Vietnamese

ngôi vuaquyền lực của vua

Definition

Vị trí, quyền lực hoặc sự cai trị của một vị vua. Cũng có thể chỉ phẩm chất điển hình của một vị vua.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng trong các thảo luận lịch sử hoặc văn học. Không đồng nghĩa với 'kingdom' (vùng đất cai trị). Thường gặp trong cụm như 'lên ngôi vua', 'kế vị ngai vàng'.

Examples

He dreamed of becoming a king and holding kingship.

Anh ấy mơ trở thành vua và nắm giữ **ngôi vua**.

The kingship was passed from father to son.

**Ngôi vua** được truyền từ cha sang con.

She studied the history of kingship in ancient Europe.

Cô ấy nghiên cứu lịch sử **ngôi vua** ở châu Âu cổ đại.

Kingship wasn’t just about power; it demanded wisdom and responsibility.

**Ngôi vua** không chỉ là quyền lực; nó còn đòi hỏi sự khôn ngoan và trách nhiệm.

Debates about kingship shaped many political systems over the centuries.

Các cuộc tranh luận về **ngôi vua** đã định hình nhiều hệ thống chính trị qua các thế kỷ.

He questioned whether true kingship could ever be inherited or if it was earned.

Anh ấy tự hỏi liệu **ngôi vua** thực sự có thể được thừa hưởng hay phải xứng đáng để có.