Herhangi bir kelime yazın!

"kingdom" in Vietnamese

vương quốc

Definition

Vương quốc là một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ do vua hoặc hoàng hậu cai trị. Từ này cũng dùng để chỉ một lĩnh vực hay thế giới cụ thể, như vương quốc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lịch sử, truyện giả tưởng, hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong khoa học, dùng trong các từ như 'vương quốc động vật'. Không nên nhầm lẫn với 'đế quốc', vốn ám chỉ quyền lực trên nhiều vùng đất.

Examples

The kingdom had a young queen.

**Vương quốc** đó có một nữ hoàng trẻ.

This castle was once the center of the kingdom.

Lâu đài này từng là trung tâm của **vương quốc**.

Lions are strong animals in the kingdom of nature.

Sư tử là loài mạnh mẽ trong **vương quốc** tự nhiên.

In that fantasy movie, the kingdom is protected by a dragon.

Trong bộ phim giả tưởng đó, **vương quốc** được bảo vệ bởi một con rồng.

She talks about her garden like it's her own little kingdom.

Cô ấy nói về khu vườn của mình như **vương quốc** nhỏ của riêng mình.

Once he starts cooking, the kitchen becomes his kingdom.

Mỗi khi anh ấy bắt đầu nấu ăn, nhà bếp trở thành **vương quốc** của riêng anh.