Herhangi bir kelime yazın!

"king's ransom" in Vietnamese

một số tiền khổng lồgiá trị cực lớn

Definition

Một số tiền hoặc giá trị lớn đến mức chỉ có vua mới có thể trả nổi. Chỉ sự cực kỳ đắt đỏ hoặc quý giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, có tính phóng đại, không dùng theo nghĩa đen. Thường gặp trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh một thứ gì đó cực kỳ đắt tiền ('tốn cả một king's ransom').

Examples

That painting must be worth a king's ransom.

Bức tranh đó chắc chắn đáng giá **một số tiền khổng lồ**.

He paid a king's ransom for his new car.

Anh ấy đã trả **một số tiền khổng lồ** cho chiếc xe mới của mình.

A diamond that size is worth a king's ransom.

Viên kim cương lớn như vậy giá trị **một số tiền khổng lồ**.

My parents spent a king's ransom on my college education.

Bố mẹ tôi đã chi **một số tiền khổng lồ** cho việc học đại học của tôi.

Tickets to the concert are selling for a king's ransom online.

Vé xem buổi hòa nhạc đang được bán trực tuyến với mức giá **một số tiền khổng lồ**.

You’d have to pay a king's ransom to live in this part of the city.

Muốn sống ở khu vực này của thành phố sẽ phải trả **một số tiền khổng lồ**.