"kimchi" in Vietnamese
Definition
Kim chi là món ăn truyền thống của Hàn Quốc làm từ rau củ lên men như cải thảo và củ cải, được nêm với các loại gia vị như ớt, tỏi và gừng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kim chi' thường không đếm được và gắn liền với ẩm thực, văn hóa Hàn Quốc. Ngoài làm món ăn phụ, kim chi cũng là nguyên liệu cho các món như 'cơm chiên kim chi'.
Examples
I ate kimchi for the first time yesterday.
Hôm qua tôi ăn **kim chi** lần đầu tiên.
Kimchi is spicy and sour.
**Kim chi** cay và chua.
Many Koreans eat kimchi with every meal.
Nhiều người Hàn Quốc ăn **kim chi** với mọi bữa ăn.
You should try homemade kimchi—it tastes way better than the store-bought kind.
Bạn nên thử **kim chi** tự làm ở nhà—vị ngon hơn mua ngoài tiệm nhiều.
Even pizza shops add kimchi as a topping these days.
Các tiệm pizza bây giờ cũng thêm **kim chi** làm topping.
If you can handle strong flavors, you'll probably love kimchi.
Nếu bạn ăn được vị mạnh, có lẽ bạn sẽ thích **kim chi**.