Herhangi bir kelime yazın!

"kilts" in Vietnamese

váy kiltsváy truyền thống Scotland

Definition

Váy kilts là loại váy truyền thống của đàn ông Scotland, dài đến đầu gối và có nếp gấp phía sau, thường được mặc trong các sự kiện hoặc nghi lễ đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'váy kilts' thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ loại váy đặc trưng của Scotland; không dùng cho váy nói chung. Phổ biến trong các cụm từ như 'mặc kilts', 'váy kilts Scotland'.

Examples

Some men wear kilts at Scottish weddings.

Một số nam giới mặc **váy kilts** tại các đám cưới ở Scotland.

The museum displays old kilts from the 1800s.

Bảo tàng trưng bày những **váy kilts** cổ xưa từ thế kỷ 19.

Boys sometimes wear kilts in school parades.

Các bé trai đôi khi mặc **váy kilts** trong các cuộc diễu hành ở trường.

You’ll spot plenty of kilts during the Highland Games.

Bạn sẽ thấy rất nhiều **váy kilts** tại Lễ hội Highland Games.

His family’s tartan can be seen in their unique kilts.

Tartan của gia đình anh ấy xuất hiện trên các **váy kilts** đặc trưng của họ.

They joked about trying on kilts for their trip to Edinburgh.

Họ đùa nhau về việc thử mặc **váy kilts** cho chuyến đi Edinburgh.