Herhangi bir kelime yazın!

"kilter" in Vietnamese

trạng thái cân bằngtrật tự

Definition

Tình trạng mọi thứ vận hành bình thường, có trật tự; nếu điều gì đó ‘out of kilter’ thì nghĩa là nó không hoạt động đúng hoặc mất cân bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong cụm 'out of kilter', chỉ sự bất thường hoặc mất cân bằng. Mang tính trang trọng, văn viết và dùng chủ yếu theo nghĩa bóng.

Examples

The machine was out of kilter and stopped working.

Chiếc máy đã mất **trạng thái cân bằng** và ngừng hoạt động.

My sleep schedule is out of kilter this week.

Lịch ngủ của tôi tuần này **không cân bằng**.

If your computer is acting strangely, it might be out of kilter.

Nếu máy tính của bạn hoạt động bất thường, có thể nó đang **mất cân bằng**.

After traveling overseas, my sense of time was totally out of kilter.

Sau khi đi nước ngoài, cảm giác về thời gian của tôi hoàn toàn **rối loạn**.

The team’s strategy seemed a bit out of kilter with the current situation.

Chiến lược của đội có vẻ hơi **khác biệt** so với tình hình hiện tại.

Whenever things are out of kilter at work, I find it hard to focus.

Mỗi khi mọi chuyện ở công việc **trở nên rối loạn**, tôi thấy rất khó tập trung.