Herhangi bir kelime yazın!

"kilt" in Vietnamese

kilt

Definition

Kilt là loại váy xếp ly dài đến đầu gối, truyền thống dành cho nam giới Scotland trong trang phục dân tộc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kilt' chỉ dùng để nói đến áo váy truyền thống của nam người Scotland, không dùng cho váy thông thường hoặc váy nữ.

Examples

He wore a traditional kilt at the wedding.

Anh ấy đã mặc chiếc **kilt** truyền thống trong đám cưới.

The kilt is often made of wool.

**Kilt** thường được làm từ len.

Scottish dancers sometimes wear a kilt.

Các vũ công Scotland đôi khi mặc **kilt**.

He looks proud wearing his clan’s kilt at the festival.

Anh ấy trông rất tự hào khi mặc **kilt** của dòng họ tại lễ hội.

Not everyone knows how to put on a kilt properly.

Không phải ai cũng biết cách mặc **kilt** đúng cách.

You can't call any skirt a kilt—it’s a special thing!

Không phải váy nào cũng gọi là **kilt**—nó là thứ trang phục đặc biệt!