Herhangi bir kelime yazın!

"kilowatt" in Vietnamese

ki-lô-oát

Definition

Ki-lô-oát là đơn vị đo công suất điện, bằng 1.000 oát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc hóa đơn điện. Viết tắt là 'kW'. Đừng nhầm với 'kilowatt-hour' (kWh), đó là đơn vị năng lượng chứ không phải công suất.

Examples

The heater uses one kilowatt of power.

Máy sưởi dùng một **ki-lô-oát** điện năng.

A small car engine can produce about fifty kilowatts.

Động cơ xe hơi nhỏ có thể tạo ra khoảng năm mươi **ki-lô-oát**.

The solar panel can generate up to two kilowatts.

Tấm pin năng lượng mặt trời có thể tạo ra tối đa hai **ki-lô-oát**.

My air conditioner draws about two kilowatts when it's running.

Máy điều hòa của tôi tiêu thụ khoảng hai **ki-lô-oát** khi chạy.

How many kilowatts does your house use on average per day?

Nhà bạn dùng trung bình bao nhiêu **ki-lô-oát** mỗi ngày?

That electric oven is rated at three kilowatts, so check your wiring before using it.

Lò nướng điện đó có công suất ba **ki-lô-oát**, nên hãy kiểm tra dây điện trước khi dùng.